Nhà trò giữ nhịp
Direct English translation
The troupe keeps the rhythm.
Equivalent English version
Marking time
Giải thích tiếng Việt
Chỉ cách làm việc cầm chừng, chậm chạp, uể oải và có ý chờ đợi thời cơ hoặc kết quả rồi mới tiếp tục. Thường dùng để chê sự thiếu tích cực, không dám làm mạnh tay hoặc không muốn dốc sức.
English explanation
Refers to working in a half-hearted, slow, and hesitant way, as if merely marking time while waiting for something. It is usually used critically of someone who lacks initiative, energy, or the courage to press ahead.